Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · introducing a topic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to illustrate the point that

/ˈɪləsˌtreɪt ðə pɔɪnt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

giải thích hoặc làm rõ điều gì đó bằng ví dụ phr.

Định nghĩa · to explain or clarify something with examples

“To illustrate the point that exercise is beneficial, let’s look at some studies.”Để làm rõ rằng tập thể dục có lợi, hãy xem một số nghiên cứu.

“This story will illustrate the point that hard work pays off.”Câu chuyện này sẽ làm rõ rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn làm rõ một quan điểm bằng ví dụ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...