Kho từ › Collocations · put + … › put the past behind

put the past behind

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
quên đi những rắc rối hoặc sai lầm trong quá khứ
UK /pʊt ðə pæst bɪˈhaɪnd/ · US /pʊt ðə pæst bɪˈhaɪnd/
to forget past troubles or mistakes
It's time to put the past behind us.
→ Đã đến lúc quên đi quá khứ.
She tried to put her past behind her and move on.→ Cô ấy cố gắng quên đi quá khứ và tiếp tục.
Đồng nghĩa
move onforget
Collocations
put the past behind youput the past behind us
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.
Thường dùng khi nói về sự tha thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...