Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put the past behind

/pʊt ðə pæst bɪˈhaɪnd/ B1 IELTS

Nghĩa

quên đi những rắc rối hoặc sai lầm trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to forget past troubles or mistakes

“It's time to put the past behind us.”Đã đến lúc quên đi quá khứ.

“She tried to put her past behind her and move on.”Cô ấy cố gắng quên đi quá khứ và tiếp tục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tha thứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...