put the past behind
/pʊt ðə pæst bɪˈhaɪnd/ B1 IELTS
Nghĩa
quên đi những rắc rối hoặc sai lầm trong quá khứ
phr.
Định nghĩa · to forget past troubles or mistakes
“It's time to put the past behind us.”Đã đến lúc quên đi quá khứ.
“She tried to put her past behind her and move on.”Cô ấy cố gắng quên đi quá khứ và tiếp tục.
Cụm hay dùng
put the past behind youput the past behind us
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tha thứ.