put someone in the spotlight
/pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈspɑtlaɪt/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ai đó vào tâm điểm chú ý
phr.
Định nghĩa · to give someone attention or focus
“The interview put her in the spotlight.”Buổi phỏng vấn đã đưa cô ấy vào tâm điểm chú ý.
“Being on stage puts the performers in the spotlight.”Ở trên sân khấu khiến các nghệ sĩ trở thành tâm điểm chú ý.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nổi bật.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chú ý.