Kho từ › Collocations · put + … › put someone in the spotlight

put someone in the spotlight

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đưa ai đó vào tâm điểm chú ý
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈspɑtlaɪt/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈspɑtlaɪt/
to give someone attention or focus
The interview put her in the spotlight.
→ Buổi phỏng vấn đã đưa cô ấy vào tâm điểm chú ý.
Being on stage puts the performers in the spotlight.→ Ở trên sân khấu khiến các nghệ sĩ trở thành tâm điểm chú ý.
Đồng nghĩa
highlightemphasize
Collocations
put someone in the spotlightput something in the spotlight
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự nổi bật.
Thường dùng khi nói về sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...