put your life in order
Nghĩa
Định nghĩa · to organize your life or situation
“After the breakup, he needed to put his life in order.”Sau khi chia tay, anh ấy cần sắp xếp lại cuộc sống.
“She decided to put her life in order by making a plan.”Cô ấy quyết định sắp xếp lại cuộc sống bằng cách lập kế hoạch.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.