Kho từ › Collocations · put + … › put your life in order

put your life in order

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
sắp xếp cuộc sống của bạn
UK /pʊt jʊr laɪf ɪn ˈɔrdər/ · US /pʊt jʊr laɪf ɪn ˈɔrdər/
to organize your life or situation
After the breakup, he needed to put his life in order.
→ Sau khi chia tay, anh ấy cần sắp xếp lại cuộc sống.
She decided to put her life in order by making a plan.→ Cô ấy quyết định sắp xếp lại cuộc sống bằng cách lập kế hoạch.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
put your life in orderput things in order
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tổ chức.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...