Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put a damper on

/pʊt ə ˈdæmpər ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

làm giảm sự thú vị của điều gì đó phr.

Định nghĩa · to make something less enjoyable

“The rain put a damper on our picnic.”Cơn mưa đã làm giảm sự thú vị của buổi picnic.

“His complaint put a damper on the celebration.”Lời phàn nàn của anh ấy đã làm giảm sự thú vị của buổi lễ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự không vui.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thất vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...