Kho từ › Collocations · put + … › put a damper on

put a damper on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
làm giảm sự thú vị của điều gì đó
UK /pʊt ə ˈdæmpər ɑn/ · US /pʊt ə ˈdæmpər ɑn/
to make something less enjoyable
The rain put a damper on our picnic.
→ Cơn mưa đã làm giảm sự thú vị của buổi picnic.
His complaint put a damper on the celebration.→ Lời phàn nàn của anh ấy đã làm giảm sự thú vị của buổi lễ.
Đồng nghĩa
dampendiscourage
Collocations
put a damper on funput a damper on plans
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự không vui.
Thường dùng khi nói về sự thất vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...