Kho từ › Collocations · put + … › put someone on the map

put someone on the map

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
làm cho ai đó hoặc điều gì đó nổi tiếng
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɑn ðə mæp/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɑn ðə mæp/
to make someone or something well-known
Her book put her on the map as a writer.
→ Cuốn sách của cô ấy đã làm cho cô nổi tiếng như một nhà văn.
The event put our town on the map.→ Sự kiện đã làm cho thị trấn của chúng tôi nổi tiếng.
Đồng nghĩa
make famouspromote
Collocations
put someone on the mapput something on the map
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thành công.
Dùng khi nói về sự nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...