put something on the line
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑn ðə laɪn/ B1 IELTS
Nghĩa
mạo hiểm điều gì đó quan trọng
phr.
Định nghĩa · to risk something important
“He put his reputation on the line for the project.”Anh ấy đã mạo hiểm danh tiếng của mình cho dự án.
“They put their jobs on the line with that decision.”Họ đã mạo hiểm công việc của mình với quyết định đó.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự mạo hiểm.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự mạo hiểm.