Kho từ › Collocations · put + … › put in a position

put in a position

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt ai đó vào một vai trò hoặc tình huống cụ thể
UK /pʊt ɪn ə pəˈzɪʃən/ · US /pʊt ɪn ə pəˈzɪʃən/
to place someone in a specific role or situation
He was put in a position of leadership.
→ Anh ấy đã được đặt vào vị trí lãnh đạo.
She was put in a position where she had to make tough choices.→ Cô ấy đã được đặt vào vị trí phải đưa ra những lựa chọn khó khăn.
Đồng nghĩa
placeassign
Collocations
put in a position of authorityput in a position to succeed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân công trong bài viết.
Dùng để nói về việc đặt ai đó vào một vị trí cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...