Kho từ › Collocations · put + … › put in charge

put in charge

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
giao cho ai đó trách nhiệm
UK /pʊt ɪn tʃɑrdʒ/ · US /pʊt ɪn tʃɑrdʒ/
to assign someone to a position of responsibility
She was put in charge of the project.
→ Cô ấy được giao trách nhiệm cho dự án.
He was put in charge of the team.→ Anh ấy được giao trách nhiệm cho đội.
Đồng nghĩa
assignappoint
Collocations
put in charge of a projectput in charge of a team
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lãnh đạo trong bài viết.
Dùng để nói về việc giao trách nhiệm cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...