Kho từ › Collocations · put + … › put into action

put into action

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
bắt đầu thực hiện điều gì đó dựa trên một kế hoạch
UK /pʊt ˈɪntu ˈækʃən/ · US /pʊt ˈɪntu ˈækʃən/
to start doing something based on a plan
They put the plan into action immediately.
→ Họ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch ngay lập tức.
She put her ideas into action.→ Cô ấy đã bắt đầu thực hiện những ý tưởng của mình.
Đồng nghĩa
implementexecute
Collocations
put into action a planput into action an idea
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự triển khai trong bài viết.
Dùng để nói về việc thực hiện một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...