Kho từ › Collocations · put + … › put on a pedestal

put on a pedestal

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
ngưỡng mộ hoặc coi ai đó là hoàn hảo
UK /pʊt ɑn ə ˈpɛdɪstəl/ · US /pʊt ɑn ə ˈpɛdɪstəl/
to admire or treat someone as perfect
He was put on a pedestal by his fans.
→ Anh ấy được ngưỡng mộ bởi những người hâm mộ.
Don't put anyone on a pedestal; everyone has flaws.→ Đừng coi ai đó là hoàn hảo; ai cũng có khuyết điểm.
Đồng nghĩa
admireidolize
Collocations
put on a pedestal someoneput on a pedestal a celebrity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngưỡng mộ trong bài viết.
Dùng để nói về việc ngưỡng mộ một ai đó quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...