Kho từ › Collocations · put + … › put up a sign

put up a sign

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đặt một biển báo ở một nơi nào đó
UK /pʊt ʌp ə saɪn/ · US /pʊt ʌp ə saɪn/
to display a sign in a place
They put up a sign to show the way.
→ Họ đã đặt một biển báo để chỉ đường.
She put up a sign for the event.→ Cô ấy đã đặt một biển báo cho sự kiện.
Đồng nghĩa
display a signpost a sign
Collocations
put up a sign for safetyput up a sign for direction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chỉ dẫn trong bài viết.
Dùng để nói về việc đặt biển báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...