Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone in the loop

/pʊt ˈsʌmən ɪn ðə luːp/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ cho ai đó được thông tin về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to keep someone informed about something

“Make sure to put me in the loop about the project.”Hãy chắc chắn giữ cho tôi được thông tin về dự án.

“He always puts his team in the loop.”Anh ấy luôn giữ cho đội của mình được thông tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về việc thông báo cho ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...