put someone in the loop
Nghĩa
Định nghĩa · to keep someone informed about something
“Make sure to put me in the loop about the project.”Hãy chắc chắn giữ cho tôi được thông tin về dự án.
“He always puts his team in the loop.”Anh ấy luôn giữ cho đội của mình được thông tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về việc thông báo cho ai đó.