Kho từ › Collocations · put + … › put someone in the loop

put someone in the loop

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
giữ cho ai đó được thông tin về điều gì đó
UK /pʊt ˈsʌmən ɪn ðə luːp/ · US /pʊt ˈsʌmən ɪn ðə luːp/
to keep someone informed about something
Make sure to put me in the loop about the project.
→ Hãy chắc chắn giữ cho tôi được thông tin về dự án.
He always puts his team in the loop.→ Anh ấy luôn giữ cho đội của mình được thông tin.
Đồng nghĩa
informupdate
Collocations
put someone in the loop about somethingput someone in the loop for a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự giao tiếp trong bài viết.
Dùng để nói về việc thông báo cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...