Kho từ › Collocations · put + … › put a spin on

put a spin on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
trình bày một điều gì đó theo một cách cụ thể
UK /pʊt ə spɪn ɑn/ · US /pʊt ə spɪn ɑn/
to present something in a particular way
He put a spin on the story to make it more interesting.
→ Anh ấy đã trình bày câu chuyện theo cách thú vị hơn.
The article puts a spin on current events.→ Bài báo trình bày các sự kiện hiện tại theo một cách khác.
Đồng nghĩa
presentframe
Collocations
put a spin on a storyput a spin on an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để nói về việc trình bày một vấn đề theo cách riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...