Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

like a breath of fresh air

/laɪk ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Một điều gì đó mới mẻ và sảng khoái. phr.

Định nghĩa · Something refreshing and new.

“Her ideas were like a breath of fresh air for the team.”Những ý tưởng của cô ấy như một làn gió mới cho đội.

“The new café is like a breath of fresh air in this neighborhood.”Quán cà phê mới như một làn gió mới trong khu phố này.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...