like a breath of fresh air
Nghĩa
Định nghĩa · Something refreshing and new.
“Her ideas were like a breath of fresh air for the team.”Những ý tưởng của cô ấy như một làn gió mới cho đội.
“The new café is like a breath of fresh air in this neighborhood.”Quán cà phê mới như một làn gió mới trong khu phố này.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi tích cực.