Kho từ › Idioms · weather › like a breath of fresh air

like a breath of fresh air

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Một điều gì đó mới mẻ và sảng khoái.
UK /laɪk ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/ · US /laɪk ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/
Something refreshing and new.
Her ideas were like a breath of fresh air for the team.
→ Những ý tưởng của cô ấy như một làn gió mới cho đội.
The new café is like a breath of fresh air in this neighborhood.→ Quán cà phê mới như một làn gió mới trong khu phố này.
Đồng nghĩa
refreshinginvigorating
Collocations
feel like a breath of fresh airbring a breath of fresh air
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...