Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a ray of hope

/ə reɪ ʌv hoʊp/ B2 IELTS

Nghĩa

Một dấu hiệu hy vọng nhỏ trong tình huống khó khăn. phr.

Định nghĩa · A small sign of hope in a difficult situation.

“The news of recovery was a ray of hope for the community.”Tin tức về sự hồi phục là một dấu hiệu hy vọng cho cộng đồng.

“She was a ray of hope during tough times.”Cô ấy là một dấu hiệu hy vọng trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ dấu hiệu hy vọng trong khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...