Kho từ › Idioms · weather › take by storm

take by storm

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc áp đảo.
UK /teɪk baɪ stɔrm/ · US /teɪk baɪ stɔrm/
To overwhelm or impress greatly.
The new app took the market by storm with its innovative features.
→ Ứng dụng mới đã gây ấn tượng mạnh trên thị trường với các tính năng đổi mới.
The band took the country by storm with their hit song.→ Ban nhạc đã gây ấn tượng mạnh mẽ với bài hát nổi tiếng của họ.
Đồng nghĩa
overwhelmcapture attention
Collocations
take the world by stormtake the audience by storm
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thành công đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...