Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

batten down the hatches

/ˈbætən daʊn ðə ˈhæʧɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng. phr.

Định nghĩa · Prepare for a difficult situation or crisis.

“With the storm approaching, they battened down the hatches and secured the house.”Khi bão đang đến gần, họ đã chuẩn bị kỹ càng và bảo vệ ngôi nhà.

“It's time to batten down the hatches as the economy faces uncertainty.”Đã đến lúc chuẩn bị cho khó khăn khi nền kinh tế đối mặt với sự không chắc chắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...