batten down the hatches
Nghĩa
Định nghĩa · Prepare for a difficult situation or crisis.
“With the storm approaching, they battened down the hatches and secured the house.”Khi bão đang đến gần, họ đã chuẩn bị kỹ càng và bảo vệ ngôi nhà.
“It's time to batten down the hatches as the economy faces uncertainty.”Đã đến lúc chuẩn bị cho khó khăn khi nền kinh tế đối mặt với sự không chắc chắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho khó khăn.