Kho từ › Idioms · weather › batten down the hatches

batten down the hatches

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.
UK /ˈbætən daʊn ðə ˈhæʧɪz/ · US /ˈbætən daʊn ðə ˈhæʧɪz/
Prepare for a difficult situation or crisis.
With the storm approaching, they battened down the hatches and secured the house.
→ Khi bão đang đến gần, họ đã chuẩn bị kỹ càng và bảo vệ ngôi nhà.
It's time to batten down the hatches as the economy faces uncertainty.→ Đã đến lúc chuẩn bị cho khó khăn khi nền kinh tế đối mặt với sự không chắc chắn.
Đồng nghĩa
prepare for troubleget ready for a crisis
Collocations
batten down the hatches for somethingbatten down the hatches against something
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...