Kho từ › Collocations · put + … › put something aside

put something aside

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
để dành cái gì đó cho việc sử dụng sau này
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ əˈsaɪd/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ əˈsaɪd/
to save something for later use
He put some money aside for his vacation.
→ Anh ấy để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.
You should put aside time for studying.→ Bạn nên dành thời gian cho việc học.
Đồng nghĩa
savereserve
Collocations
put money asideput time aside
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự kế hoạch trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn tiết kiệm hoặc dành dụm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...