Kho từ › Collocations · put + … › put the spotlight on

put the spotlight on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
tập trung sự chú ý vào điều gì đó
UK /pʊt ðə ˈspɑtlaɪt ɑn/ · US /pʊt ðə ˈspɑtlaɪt ɑn/
to focus attention on something
This event puts the spotlight on local artists.
→ Sự kiện này tập trung sự chú ý vào các nghệ sĩ địa phương.
We need to put the spotlight on environmental issues.→ Chúng ta cần tập trung sự chú ý vào các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
highlightfocus on
Collocations
put the spotlight on someoneput the spotlight on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...