Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your life on the line

/pʊt jʊər laɪf ɑn ðə laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt mạng sống của bạn vào rủi ro vì điều quan trọng phr.

Định nghĩa · to risk your life for something important

“He put his life on the line to save others.”Anh ấy đã đặt mạng sống của mình vào rủi ro để cứu người khác.

“They put their lives on the line for their country.”Họ đã đặt mạng sống của mình vào rủi ro vì đất nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hy sinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...