Kho từ › Collocations · put + … › put something in perspective

put something in perspective

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
hiểu được tầm quan trọng của điều gì đó
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɪn pərˈspɛktɪv/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɪn pərˈspɛktɪv/
to understand the importance of something
It's important to put things in perspective and not panic.
→ Quan trọng là hiểu rõ mọi thứ và không hoảng sợ.
She put her problems in perspective and felt better.→ Cô ấy đã hiểu rõ vấn đề của mình và cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩa
contextualizeevaluate
Collocations
put your situation in perspectiveput life in perspective
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích tình huống trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...