Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something on the map

/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑn ðə mæp/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó được biết đến hoặc phổ biến phr.

Định nghĩa · to make something known or popular

“The festival really put our town on the map.”Lễ hội thực sự đã làm cho thị trấn của chúng tôi được biết đến.

“Her book put the city on the map for tourists.”Cuốn sách của cô ấy đã làm cho thành phố trở nên nổi tiếng với du khách.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để miêu tả sự phát triển trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự nổi tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...