Kho từ › Collocations · put + … › put your plans in motion

put your plans in motion

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
bắt đầu thực hiện kế hoạch của bạn
UK /pʊt jʊr plænz ɪn ˈmoʊʃən/ · US /pʊt jʊr plænz ɪn ˈmoʊʃən/
to start working on your plans
They put their plans in motion after the meeting.
→ Họ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch sau cuộc họp.
She put her plans in motion to travel abroad.→ Cô ấy đã bắt đầu thực hiện kế hoạch du lịch nước ngoài.
Đồng nghĩa
initiatestart
Collocations
put your plans in motion quicklyput your plans in motion for the future
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về kế hoạch trong bài thi.
Dùng khi nói về việc bắt tay vào hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...