Kho từ › Collocations · put + … › put something to rest

put something to rest

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
kết thúc một tình huống hoặc lo lắng
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ tə rɛst/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ tə rɛst/
to end a situation or worry
The news put all rumors to rest.
→ Tin tức đã chấm dứt mọi tin đồn.
He wanted to put his doubts to rest before making a decision.→ Anh ấy muốn chấm dứt những nghi ngờ trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
resolvesettle
Collocations
put doubts to restput fears to rest
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự rõ ràng.
Dùng khi muốn kết thúc điều gì đó không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...