Kho từ › Collocations · put + … › put someone through

put someone through

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
để ai đó trải qua một trải nghiệm khó khăn
UK /pʊt ˈsʌmˌwʌn θru/ · US /pʊt ˈsʌmˌwʌn θru/
to subject someone to a difficult experience
The training put him through a lot of stress.
→ Đào tạo đã khiến anh ấy trải qua nhiều căng thẳng.
Don’t put her through that again.→ Đừng để cô ấy trải qua điều đó một lần nữa.
Đồng nghĩa
subjectexpose
Collocations
put someone through a testput someone through a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc gây khó khăn cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...