Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone through

/pʊt ˈsʌmˌwʌn θru/ B1 IELTS

Nghĩa

để ai đó trải qua một trải nghiệm khó khăn phr.

Định nghĩa · to subject someone to a difficult experience

“The training put him through a lot of stress.”Đào tạo đã khiến anh ấy trải qua nhiều căng thẳng.

“Don’t put her through that again.”Đừng để cô ấy trải qua điều đó một lần nữa.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc gây khó khăn cho ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...