Kho từ › Collocations · put + … › put a strain on

put a strain on

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
gây áp lực hoặc căng thẳng cho cái gì đó
UK /pʊt ə streɪn ɒn/ · US /pʊt ə streɪn ɒn/
to cause stress or pressure to something
The new project put a strain on our resources.
→ Dự án mới đã gây áp lực lên nguồn lực của chúng tôi.
Her work schedule puts a strain on her health.→ Lịch làm việc của cô ấy gây áp lực lên sức khỏe của cô ấy.
Đồng nghĩa
stresspressure
Collocations
put financial strain on
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về áp lực trong phần viết.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...