Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wander along

/ˈwɑndər əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

đi bộ chậm rãi không theo lối đi cố định. v.

Định nghĩa · to walk slowly without a fixed path.

“We can wander along the trails in the park.”Chúng ta có thể đi dạo trên những con đường mòn trong công viên.

“They like to wander along the beach at sunset.”Họ thích đi dạo dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đi bộ thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...