Kho từ › Phrasal verbs · along › wander along

wander along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ chậm rãi không theo lối đi cố định.
UK /ˈwɑndər əˈlɔŋ/ · US /ˈwɑndər əˈlɔŋ/
to walk slowly without a fixed path.
We can wander along the trails in the park.
→ Chúng ta có thể đi dạo trên những con đường mòn trong công viên.
They like to wander along the beach at sunset.→ Họ thích đi dạo dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩa
meanderroam
Collocations
wander along the pathwander along the shore
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Dùng khi nói về việc đi bộ thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...