Kho từ › Phrasal verbs · along › run along with

run along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
chạy cùng với ai đó hoặc cái gì đó.
UK /rʌn əˈlɔŋ wɪð/ · US /rʌn əˈlɔŋ wɪð/
to run together with someone or something.
They decided to run along with their friends.
→ Họ quyết định chạy cùng với bạn bè.
She loves to run along with her dog in the park.→ Cô ấy thích chạy cùng với chó của mình trong công viên.
Đồng nghĩa
jogsprint
Collocations
run along with friendsrun along with pets
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng ngữ cảnh thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.
Dùng khi nói về việc chạy bộ với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...