Kho từ › Phrasal verbs · along › lead along

lead along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
hướng dẫn ai đó theo một hướng.
UK /liːd əˈlɔŋ/ · US /liːd əˈlɔŋ/
to guide someone in a direction.
I will lead along the way to the museum.
→ Tôi sẽ dẫn đường đến bảo tàng.
She led along the group during the tour.→ Cô ấy đã dẫn nhóm trong chuyến tham quan.
Đồng nghĩa
guidedirect
Collocations
lead along the pathlead along the way
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Sử dụng khi hướng dẫn ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...