Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flow along

/floʊ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển mượt mà theo cách liên tục. v.

Định nghĩa · to move smoothly in a continuous way.

“The river flows along the valley.”Dòng sông chảy dọc theo thung lũng.

“The music flows along beautifully.”Âm nhạc chảy dọc theo một cách tuyệt vời.

Đồng nghĩa streamdrift

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự di chuyển liên tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...