Kho từ › Phrasal verbs · along › follow along with

follow along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi hoặc di chuyển cùng với ai đó hoặc cái gì đó
UK /ˈfɑloʊ əˈlɔŋ wɪð/ · US /ˈfɑloʊ əˈlɔŋ wɪð/
to go or move together with someone or something
You can follow along with the instructions in the book.
→ Bạn có thể theo dõi hướng dẫn trong sách.
She followed along with her friends during the hike.→ Cô ấy đi theo bạn bè trong chuyến đi bộ.
Đồng nghĩa
accompanyjoin
Collocations
follow along with the groupfollow along with the planfollow along with the instructions
🎯 IELTS: Sử dụng 'follow along with' để mô tả sự tham gia trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động đi cùng hoặc theo dõi ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...