Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something to one side

B1 IELTS

Nghĩa

để cái gì đó sang một bên tạm thời. phr.

Định nghĩa · to set something aside temporarily.

“You should put your worries to one side and enjoy the moment.”Bạn nên để những lo lắng sang một bên và tận hưởng khoảnh khắc.

“He put his personal issues to one side during work.”Anh ấy đã để những vấn đề cá nhân sang một bên trong công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi cần tập trung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...