Kho từ › Phrasal verbs · along › tread along

tread along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi hoặc bước cẩn thận dọc theo một con đường
UK /trɛd əˈlɔŋ/ · US /trɛd əˈlɔŋ/
to walk or step carefully along a path
They tread along the narrow trail.
→ Họ đi dọc theo con đường hẹp.
He tread along the edge of the cliff.→ Anh ấy đã đi dọc theo mép vách đá.
Đồng nghĩa
walkstep
Collocations
tread along carefullytread along the path
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để mô tả hành động đi bộ.
Dùng khi bạn đi cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...