Kho từ › Cụm IELTS · comparison › on a different note

on a different note

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng mới
UK /ɒn ə ˈdɪfərɪnt noʊt/ · US /ɒn ə ˈdɪfərɪnt noʊt/
to introduce a new topic or idea
On a different note, we should also discuss our budget for next year.
→ Nói về một vấn đề khác, chúng ta cũng nên thảo luận về ngân sách cho năm sau.
On a different note, how is your family doing?→ Nói về một vấn đề khác, gia đình bạn thế nào?
Đồng nghĩa
alternativelyin another context
Collocations
on a different noteon another note
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm phong phú thêm bài nói hoặc viết của bạn.
Thường dùng để chuyển chủ đề trong cuộc trò chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...