Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

for the sake of clarity

/fɔr ðə seɪk əv ˈklærɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn phr.

Định nghĩa · to make something easier to understand

“For the sake of clarity, I will explain this concept again.”Để làm rõ ràng, tôi sẽ giải thích lại khái niệm này.

“For the sake of clarity, let’s summarize the main points.”Để rõ ràng hơn, hãy tóm tắt các điểm chính.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho luận điểm.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...