as an example
Nghĩa
Định nghĩa · used to provide a specific instance
“As an example, many companies are adopting remote work policies.”Như một ví dụ, nhiều công ty đang áp dụng chính sách làm việc từ xa.
“As an example, consider the benefits of learning a second language.”Như một ví dụ, hãy xem xét lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Mẹo IELTS · Dùng để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Hữu ích khi đưa ra ví dụ cụ thể.