Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › as an example

as an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
UK /æz ən ɪɡˈzæm.pəl/ · US /æz ən ɪɡˈzæm.pəl/
used to provide a specific instance
As an example, many companies are adopting remote work policies.
→ Như một ví dụ, nhiều công ty đang áp dụng chính sách làm việc từ xa.
As an example, consider the benefits of learning a second language.→ Như một ví dụ, hãy xem xét lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩa
for exampleto illustrate
Collocations
as an example, consideras an example, let’s take
🎯 IELTS: Dùng để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Hữu ích khi đưa ra ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...