such as
Nghĩa
Định nghĩa · used to introduce examples
“I enjoy outdoor activities, such as hiking and biking.”Tôi thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.
“Many pets, such as dogs and cats, require daily care.”Nhiều thú cưng, chẳng hạn như chó và mèo, cần được chăm sóc hàng ngày.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng những ví dụ này để làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Rất hiệu quả khi nêu ví dụ cụ thể.