Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to take an example

to take an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
UK /tu teɪk æn ɪɡˈzæm.pəl/ · US /tu teɪk æn ɪɡˈzæm.pəl/
to provide a specific case or instance
To take an example, many students prefer online courses.
→ Để đưa ra một ví dụ, nhiều sinh viên thích các khóa học trực tuyến.
To take an example, consider how technology has transformed education.→ Để đưa ra một ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã biến đổi giáo dục.
Đồng nghĩa
for instanceto illustrate
Collocations
to take an example, let’s considerto take an example, think about
🎯 IELTS: Hãy sử dụng nhiều ví dụ để tăng sức thuyết phục.
Rất hữu ích khi nêu ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...