Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take an example

/tu teɪk æn ɪɡˈzæm.pəl/ B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể phr.

Định nghĩa · to provide a specific case or instance

“To take an example, many students prefer online courses.”Để đưa ra một ví dụ, nhiều sinh viên thích các khóa học trực tuyến.

“To take an example, consider how technology has transformed education.”Để đưa ra một ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã biến đổi giáo dục.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng nhiều ví dụ để tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Rất hữu ích khi nêu ví dụ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...