Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

for the sake of example

/fɔr ðə seɪk əv ɪɡˈzæm.pəl/ B2 IELTS

Nghĩa

để cung cấp một trường hợp cụ thể phr.

Định nghĩa · to provide a specific instance

“For the sake of example, let’s look at how climate change affects agriculture.”Để lấy ví dụ, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.

“For the sake of example, we can discuss the effects of pollution on health.”Để lấy ví dụ, chúng ta có thể thảo luận về tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết của bạn đa dạng hơn.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh ví dụ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...