Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › for the sake of example

for the sake of example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp một trường hợp cụ thể
UK /fɔr ðə seɪk əv ɪɡˈzæm.pəl/ · US /fɔr ðə seɪk əv ɪɡˈzæm.pəl/
to provide a specific instance
For the sake of example, let’s look at how climate change affects agriculture.
→ Để lấy ví dụ, hãy xem xét cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.
For the sake of example, we can discuss the effects of pollution on health.→ Để lấy ví dụ, chúng ta có thể thảo luận về tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
Đồng nghĩa
for instanceto illustrate
Collocations
for the sake of example, considerfor the sake of example, let’s take
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết của bạn đa dạng hơn.
Dùng để nhấn mạnh ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...