Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › for example

for example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
được dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể
UK /fɔr ɪɡˈzæm.pəl/ · US /fɔr ɪɡˈzæm.pəl/
used to give a specific case or instance
There are many great novels; for example, 'Pride and Prejudice' is a classic.
→ Có nhiều tiểu thuyết hay; ví dụ, 'Kiêu hãnh và định kiến' là một tác phẩm cổ điển.
Many countries have beautiful landscapes; for example, New Zealand is known for its scenery.→ Nhiều quốc gia có phong cảnh đẹp; ví dụ, New Zealand nổi tiếng với cảnh quan của nó.
Đồng nghĩa
such aslike
Collocations
for example, considerfor example, let’s take
🎯 IELTS: Cố gắng kết hợp nhiều ví dụ trong bài viết.
Dùng để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...