for example
Nghĩa
Định nghĩa · used to give a specific case or instance
“There are many great novels; for example, 'Pride and Prejudice' is a classic.”Có nhiều tiểu thuyết hay; ví dụ, 'Kiêu hãnh và định kiến' là một tác phẩm cổ điển.
“Many countries have beautiful landscapes; for example, New Zealand is known for its scenery.”Nhiều quốc gia có phong cảnh đẹp; ví dụ, New Zealand nổi tiếng với cảnh quan của nó.
Mẹo IELTS · Cố gắng kết hợp nhiều ví dụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để hỗ trợ luận điểm của bạn.