Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

for example

/fɔr ɪɡˈzæm.pəl/ B2 IELTS

Nghĩa

được dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể phr.

Định nghĩa · used to give a specific case or instance

“There are many great novels; for example, 'Pride and Prejudice' is a classic.”Có nhiều tiểu thuyết hay; ví dụ, 'Kiêu hãnh và định kiến' là một tác phẩm cổ điển.

“Many countries have beautiful landscapes; for example, New Zealand is known for its scenery.”Nhiều quốc gia có phong cảnh đẹp; ví dụ, New Zealand nổi tiếng với cảnh quan của nó.

Mẹo IELTS · Cố gắng kết hợp nhiều ví dụ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...