Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give an example

to give an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một trường hợp cụ thể
UK /tu ɡɪv æn ɪɡˈzæm.pəl/ · US /tu ɡɪv æn ɪɡˈzæm.pəl/
to provide a specific case
To give an example, many people prefer to travel during summer.
→ Để đưa ra một ví dụ, nhiều người thích đi du lịch vào mùa hè.
To give an example, online shopping has become very popular.→ Để đưa ra một ví dụ, mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Đồng nghĩa
to illustrateto demonstrate
Collocations
to give an example, considerto give an example, let’s take
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để không bị lặp lại.
Rất hữu ích trong việc minh họa ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...