violence
/ˈvaɪələns/ A2
Nghĩa
bạo lực
danh từ
Định nghĩa · The use of physical force to harm someone or something.
“The movie contains scenes of violence.”Bộ phim có những cảnh bạo lực.
“Domestic violence is a crime.”Bạo lực gia đình là tội ác.
Trái nghĩa
peace
Cụm hay dùng
act of violencedomestic violence
Mẹo IELTS · Dùng 'violence' để nhấn mạnh vấn đề xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'violate' (vi phạm).