Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

violent

/'vaiələnt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2158

Nghĩa thường dùng

bạo lực tính từ

“The movie was too violent for kids.”Bộ phim quá bạo lực cho trẻ em.

Đồng nghĩa brutalfiercesavage
Trái nghĩa gentlepeaceful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

violent

/'vaiələnt/

tính từ

  • mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
    • violent wind: gió dữ
  • hung tợn, hung bạo
    • a violent man: người hung bạo
    • to lay violent hands on somebody: (pháp lý) hành hung ai
    • to lay violent hands on something: (pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
    • to resort to violent means: dùng đến bạo lực
  • kịch liệt, quá khích, quá đáng
    • violent words: những lời quá khích
    • violent colours: màu sắc quá sặc sỡ
    • in a violent hurry: rất vội, rất khẩn cấp
    • violent death: cái chết bất đắc kỳ tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. acting with or marked by or resulting from great force or energy or emotional intensity s. effected by force or injury rather than natural causes s. (of colors or sounds) intensely vivid or loud

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...