Kho từ › Từ vựng C1 · transport › congest

congest

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
gây ra tình trạng đông đúc hoặc tắc nghẽn
UK /kənˈdʒɛst/ · US /kənˈdʒɛst/
to cause overcrowding or blockage
The roads often congest during rush hour.
→ Các con đường thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
The city plans to reduce congested areas with better public transport.→ Thành phố có kế hoạch giảm các khu vực tắc nghẽn bằng giao thông công cộng tốt hơn.
Đồng nghĩa
blockcrowdjam
Collocations
congested trafficcongested areacongested routes
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về vấn đề giao thông trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình trạng tắc nghẽn trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...