Kho từ › Từ vựng C1 · transport › wayfinding

wayfinding

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
Quá trình xác định vị trí và lộ trình của một người.
UK /ˈweɪ.faɪn.dɪŋ/ · US /ˈweɪ.faɪn.dɪŋ/
The process of determining one's position and route.
Wayfinding is essential in complex transport systems.
→ Việc định vị rất cần thiết trong các hệ thống vận tải phức tạp.
They use maps for wayfinding in the city.→ Họ sử dụng bản đồ để định vị trong thành phố.
Đồng nghĩa
navigationorientation
Collocations
wayfinding systemwayfinding signage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết trong việc định vị.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiết kế không gian công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...