EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · transport › facade
facade
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · transport
IELTS
mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt tiền trang trí
UK /fəˈsɑːd/
·
US /fəˈsɑːd/
the front of a building, especially a decorative one
The station's facade is a historic landmark.
→ Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.
Many cities have beautiful facades on their transport buildings.
→ Nhiều thành phố có những mặt tiền đẹp trên các tòa nhà giao thông của họ.
Đồng nghĩa
front
exterior
appearance
Collocations
building facade
facade design
facade renovation
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi bàn về kiến trúc trong giao thông.
Thường dùng khi mô tả kiến trúc của các tòa nhà.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
congest
/kənˈdʒɛst/
gây ra tình trạng đông đúc hoặc tắc nghẽn
intersect
/ˌɪn.təˈsɛkt/
cắt nhau hoặc gặp nhau tại một điểm
modal
/ˈmoʊ.dəl/
Liên quan đến các phương thức vận chuyển khác nhau.
wayfinding
/ˈweɪ.faɪn.dɪŋ/
Quá trình xác định vị trí và lộ trình của một người.
expeditionary
/ˌɛk.spɪˈdɪʃ.ən.er.i/
Liên quan đến một cuộc thám hiểm, thường là quân sự.
telematics
/tɛl.ɪˈmæt.ɪks/
Ngành công nghệ liên quan đến viễn thông và hệ thống giám sát.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...