Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facade

/fəˈsɑːd/ C1 IELTS

Nghĩa

mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt tiền trang trí n.

Định nghĩa · the front of a building, especially a decorative one

“The station's facade is a historic landmark.”Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.

“Many cities have beautiful facades on their transport buildings.”Nhiều thành phố có những mặt tiền đẹp trên các tòa nhà giao thông của họ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi bàn về kiến trúc trong giao thông.

Ghi chú · Thường dùng khi mô tả kiến trúc của các tòa nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...