facade
Nghĩa
Định nghĩa · the front of a building, especially a decorative one
“The station's facade is a historic landmark.”Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.
“Many cities have beautiful facades on their transport buildings.”Nhiều thành phố có những mặt tiền đẹp trên các tòa nhà giao thông của họ.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi bàn về kiến trúc trong giao thông.
Ghi chú · Thường dùng khi mô tả kiến trúc của các tòa nhà.