Kho từ › Từ vựng C1 · transport › facade

facade

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là mặt tiền trang trí
UK /fəˈsɑːd/ · US /fəˈsɑːd/
the front of a building, especially a decorative one
The station's facade is a historic landmark.
→ Mặt tiền của nhà ga là một di tích lịch sử.
Many cities have beautiful facades on their transport buildings.→ Nhiều thành phố có những mặt tiền đẹp trên các tòa nhà giao thông của họ.
Đồng nghĩa
frontexteriorappearance
Collocations
building facadefacade designfacade renovation
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi bàn về kiến trúc trong giao thông.
Thường dùng khi mô tả kiến trúc của các tòa nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...