Kho từ › Từ vựng C1 · transport › intersect

intersect

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
cắt nhau hoặc gặp nhau tại một điểm
UK /ˌɪn.təˈsɛkt/ · US /ˌɪn.təˈsɛkt/
to cross or meet at a point
The two highways intersect at the city center.
→ Hai tuyến đường cao tốc cắt nhau tại trung tâm thành phố.
Their ideas intersect in the field of urban transport.→ Ý tưởng của họ giao nhau trong lĩnh vực giao thông đô thị.
Đồng nghĩa
crossmeetconverge
Collocations
intersect roadsintersect pathsintersect routes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả các tuyến đường trong bài viết.
Dùng để mô tả các tuyến đường hoặc ý tưởng gặp nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...