Kho từ › Từ vựng C1 · transport › expeditionary

expeditionary

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
Liên quan đến một cuộc thám hiểm, thường là quân sự.
UK /ˌɛk.spɪˈdɪʃ.ən.er.i/ · US /ˌɛk.spɪˈdɪʃ.ən.er.i/
Relating to an expedition, often military.
The expeditionary forces were deployed quickly.
→ Các lực lượng thám hiểm đã được triển khai nhanh chóng.
They planned an expeditionary mission to the region.→ Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ thám hiểm đến khu vực đó.
Đồng nghĩa
exploratorymilitary
Collocations
expeditionary forcesexpeditionary operations
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong các bài viết về quân sự.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và thám hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...