Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expeditionary

/ˌɛk.spɪˈdɪʃ.ən.er.i/ C1 IELTS

Nghĩa

Liên quan đến một cuộc thám hiểm, thường là quân sự. adj.

Định nghĩa · Relating to an expedition, often military.

“The expeditionary forces were deployed quickly.”Các lực lượng thám hiểm đã được triển khai nhanh chóng.

“They planned an expeditionary mission to the region.”Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ thám hiểm đến khu vực đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong các bài viết về quân sự.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và thám hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...