expeditionary
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to an expedition, often military.
“The expeditionary forces were deployed quickly.”Các lực lượng thám hiểm đã được triển khai nhanh chóng.
“They planned an expeditionary mission to the region.”Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ thám hiểm đến khu vực đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong các bài viết về quân sự.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và thám hiểm.