Kho từ › Từ vựng C1 · transport › modal

modal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · transport IELTS
Liên quan đến các phương thức vận chuyển khác nhau.
UK /ˈmoʊ.dəl/ · US /ˈmoʊ.dəl/
Relating to the various methods of transport.
Each modal system has its advantages and disadvantages.
→ Mỗi hệ thống phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng.
Modal transport options include air, land, and sea.→ Các lựa chọn vận chuyển phương thức bao gồm đường hàng không, đường bộ và đường biển.
Đồng nghĩa
methodicalsystematic
Collocations
modal analysismodal shift
🎯 IELTS: Dùng để phân tích các phương thức vận chuyển khác nhau.
Dùng trong ngữ cảnh vận tải để chỉ các phương thức khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...